Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "trợ cấp tiền nhà" (1)
trợ cấp tiền nhà

Tiếng Anh
Danh từhousing allowance
Tôi nhận trợ cấp tiền nhà.
I receive a housing allowance.
Từ liên quan "trợ cấp tiền nhà" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "trợ cấp tiền nhà" (1)
Tôi nhận trợ cấp tiền nhà.
I receive a housing allowance.
